Kanji
Chữ 字 (TỰ) nghĩa là gì?
字 đọc Hán-Việt là TỰ, nghĩa là chữ, chữ viết.
| Âm Hán-Việt | tự |
|---|---|
| Âm On | ジ |
| Âm Kun | あざ、あざな、-な |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ chính | 子 (tử) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
字tựÂm On ジÂm Kun あざ、あざな、-な
N4 · ước tính theo khung JLPT6 nét
chữ, chữ viết
Mẹo nhớ
Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái nhà (宀) tập nắn nót từng con chữ — đây là chữ 'tự' (chữ viết).
Bộ thủ chính
子tử con, con cái (bộ tử) 3 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 6 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
Từ vựng khác có chữ này
- 字じchữ, ký tự; chữ viết tay
- 字体じたいkiểu chữ, dạng chữ
- 数字すうじchữ số, con số
- 文字もじchữ, ký tự (cách đọc thông dụng)
- 文字もんじchữ, văn tự (cách đọc cũ, còn trong 十文字 じゅうもんじ hình chữ thập)
- 活字かつじchữ in, ấn phẩm in
- 習字しゅうじluyện chữ, thư pháp
- ローマ字ローマじchữ La-tinh; Romaji
- 名字みょうじhọ
- 英字えいじchữ cái tiếng Anh, ký tự Latin
- 赤字あかじthâm hụt, lỗ; chữ đỏ
- 黒字くろじcó lãi, thặng dư
- 十字路じゅうじろngã tư
- 当て字あてじchữ Hán mượn âm hoặc mượn nghĩa

