Từ vựng

字 (じ, ji) nghĩa là gì?

字 (じ, ji) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ, ký tự; chữ viết tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじ
Romajiji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
じ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngji

chữ, ký tự; chữ viết tay

GenkiGenki 20
  1. 1danh từ chữ, chữ viết (nhất là chữ Hán), văn tựcharacter (esp. kanji); letter; written text
  2. 2danh từ nét chữ, chữ viết tayhandwriting; penmanship
  3. 3danh từ chữ… (cách nói tránh, vd "chữ L" thay cho "love")the ... word (e.g. "the L word" = "love")

Câu ví dụ

  • Anh ấy viết chữ rất đẹp.

  • Hãy chỉ tôi cách đọc chữ này.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.