Từ vựng

英字 (えいじ, eiji) nghĩa là gì?

英字 (えいじ, eiji) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ cái tiếng Anh, ký tự Latin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえいじ
Romajieiji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
えいじ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngeiji

chữ cái tiếng Anh, ký tự Latin

  1. 1danh từ English letter; alphabetic character

Câu ví dụ

  • Tôi đang luyện đọc báo tiếng Anh.

  • Mật khẩu dùng chữ cái và số.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.