Kanji

Chữ 安 (AN) nghĩa là gì?

安 đọc Hán-Việt là AN, nghĩa là yên, bình an; rẻ (giá).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtan
Âm Onアン
Âm Kunやす.い、やす.まる、やす、やす.らか
Số nét6
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
anÂm On アンÂm Kun やす.い、やす.まる、やす、やす.らか
N4 · ước tính theo khung JLPT6 nét

yên, bình an; rẻ (giá)

Mẹo nhớ

Người phụ nữ (女) được ở yên trong nhà (宀) dưới mái ấm che chở thì lòng thấy thanh thản — đây là chữ 'an' (yên ổn).

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 安いやすいrẻ
  • 安心あんしんyên tâm, an tâm
  • 目安めやすtiêu chuẩn tham khảo, ước lượng

Từ vựng khác có chữ này

  • 安全あんぜんan toàn
  • 不安ふあんbất an, lo lắng
  • 安定あんていsự ổn định, cân bằng
  • 安易あんいdễ dàng, đơn giản; hời hợt
  • 安静あんせいnghỉ ngơi yên tĩnh
  • 治安ちあんtrật tự, an ninh công cộng
  • 安っぽいやすっぽいtrông rẻ tiền, tầm thường

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.