Từ vựng

文字 (もんじ, monji) nghĩa là gì?

文字 (もんじ, monji) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ, văn tự (cách đọc cũ, còn trong 十文字 じゅうもんじ hình chữ thập).

Thông tin tra cứu
Cách đọcもんじ
Romajimonji
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
もんじ
N3 · ước tính theo khung JLPTmonji

chữ, văn tự (cách đọc cũ, còn trong 十文字 じゅうもんじ hình chữ thập)

Câu ví dụ

  • Chữ viết ngày xưa có hình khác bây giờ.

  • Trên bức tường cũ còn sót lại chữ viết.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.