Từ vựng
十字路 (じゅうじろ, juujiro) nghĩa là gì?
十字路 (じゅうじろ, juujiro) trong tiếng Nhật nghĩa là ngã tư.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅうじろ |
|---|
| Romaji | juujiro |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuujiro
ngã tư
- 1danh từ crossroads; intersection
Câu ví dụ
十字路で信号が赤に変わった。
Đèn tín hiệu ở ngã tư đã chuyển sang màu đỏ.
あの十字路を右に曲がってください。
Xin hãy rẽ phải ở ngã tư kia.