Từ vựng

赤字 (あかじ, akaji) nghĩa là gì?

赤字 (あかじ, akaji) trong tiếng Nhật nghĩa là thâm hụt, lỗ; chữ đỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあかじ
Romajiakaji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あかじ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngakaji

thâm hụt, lỗ; chữ đỏ

  1. 1danh từ sự thâm hụt, lỗ, âm ngân sách(being in) the red; deficit
  2. 2danh từ chữ đỏ, dòng chữ viết bằng mực đỏred letter; red writing
  3. 3danh từ phần sửa bằng mực đỏ (của thầy giáo hoặc người soát bản in)corrections (by a teacher or proofreader) written in red

Câu ví dụ

  • Chi tiêu gia đình tháng này bị thâm hụt.

  • Kinh doanh của công ty đã chuyển sang lỗ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.