Từ vựng

名字 (みょうじ, myouji) nghĩa là gì?

名字 (みょうじ, myouji) trong tiếng Nhật nghĩa là họ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみょうじ
Romajimyouji
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
みょうじ
N2 · ước tính theo khung JLPTmyouji

họ

Câu ví dụ

  • Tôi đã đổi họ sau khi kết hôn.

  • Nghe nói họ phổ biến nhất ở Nhật là Sato.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.