Từ vựng

数字 (すうじ, suuji) nghĩa là gì?

数字 (すうじ, suuji) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ số, con số.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすうじ
Romajisuuji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
すうじ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuuji

chữ số, con số

  1. 1danh từ chữ số, con số (ký hiệu viết)numeral; digit; numeric character
  2. 2danh từ số liệu, con số (thống kê, thành tích)figure; number
  3. 3danh từ vài chữ, dăm ba chữa few characters

Câu ví dụ

  • Tôi không hiểu ý nghĩa của con số này.

  • Hãy viết chữ số cho to.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.