Từ vựng

ローマ字 (ローマじ, roomaji) nghĩa là gì?

ローマ字 (ローマじ, roomaji) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ La-tinh; Romaji.

Thông tin tra cứu
Cách đọcローマじ
Romajiroomaji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ローマじ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngroomaji

chữ La-tinh; Romaji

  1. 1danh từ chữ cái La-tinhLatin alphabet; Roman alphabet
  2. 2danh từ romaji — cách viết tiếng Nhật bằng chữ La-tinhromaji; romanized Japanese; system of transliterating Japanese into the Latin alphabet

Câu ví dụ

  • Tên ga có kèm cả chữ La-tinh.

  • Hãy viết tên bằng chữ La-tinh.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.