Kanji

Chữ 制 (CHẾ) nghĩa là gì?

制 đọc Hán-Việt là CHẾ, nghĩa là chế độ, kiểm soát.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchế
Âm Onセイ
Số nét8
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
chếÂm On セイ
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét

chế độ, kiểm soát

Mẹo nhớ

Cắt 刂 mọi thứ theo khuôn để lập CHẾ ĐỘ và KIỂM SOÁT.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 制度せいどchế độ, hệ thống
  • 制限せいげんsự hạn chế, giới hạn
  • 規制きせいquy chế, sự kiểm soát

Từ vựng khác có chữ này

  • 体制たいせいthể chế, hệ thống, cơ cấu
  • 制作せいさくsáng tác, sản xuất tác phẩm
  • 専制せんせいchuyên chế, độc tài
  • 制定せいていban hành, thiết lập
  • 制服せいふくđồng phục
  • 制約せいやくràng buộc, hạn chế
  • 制裁せいさいtrừng phạt, chế tài
  • 強制きょうせいcưỡng chế, ép buộc
  • 抑制よくせいsự kiềm chế, kiểm soát, ức chế
  • 統制とうせいkiểm soát, điều tiết
  • 制するせいするkhống chế, kiểm soát; chế ngự
  • 品質保証体制を整えるひんしつほしょうたいせいをととのえるhoàn thiện hệ thống bảo đảm chất lượng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.