Từ vựng

専制 (せんせい, sensei) nghĩa là gì?

専制 (せんせい, sensei) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyên chế, độc tài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんせい
Romajisensei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
せんせい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsensei

chuyên chế, độc tài

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tính từ の despotism; autocracy

Câu ví dụ

  • Xưa kia nước này theo chế độ chuyên chế.

  • Cách làm độc đoán sẽ bị phản đối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.