Từ vựng
規制 (きせい, kisei) nghĩa là gì?
規制 (きせい, kisei) trong tiếng Nhật nghĩa là quy chế, sự kiểm soát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きせい |
|---|
| Romaji | kisei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkisei
quy chế, sự kiểm soát
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ regulation; (traffic) policing; control
Câu ví dụ
政府は輸入を規制しています。
Chính phủ đang kiểm soát việc nhập khẩu.
この道路は車の規制があります。
Con đường này có quy định hạn chế xe cộ.