Từ vựng

制度 (せいど, seido) nghĩa là gì?

制度 (せいど, seido) trong tiếng Nhật nghĩa là chế độ, hệ thống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいど
Romajiseido
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せいど
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseido

chế độ, hệ thống

  1. 1danh từ system; institution; organization

Câu ví dụ

  • Chế độ này rất tiện lợi.

  • Chế độ mới đã bắt đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.