Từ vựng
制定 (せいてい, seitei) nghĩa là gì?
制定 (せいてい, seitei) trong tiếng Nhật nghĩa là ban hành, thiết lập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいてい |
|---|
| Romaji | seitei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseitei
ban hành, thiết lập
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ enactment; establishment; creation
Câu ví dụ
新しい法律が制定された。
Luật mới đã được ban hành.
憲法を制定する会議が開かれた。
Hội nghị soạn thảo hiến pháp đã được tổ chức.