Từ vựng

統制 (とうせい, tousei) nghĩa là gì?

統制 (とうせい, tousei) trong tiếng Nhật nghĩa là kiểm soát, điều tiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうせい
Romajitousei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とうせい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtousei

kiểm soát, điều tiết

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ regulation; control

Câu ví dụ

  • Đã tăng cường kiểm soát, điều tiết thông tin.

  • Giá cả đang bị chính phủ kiểm soát.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.