Từ vựng

体制 (たいせい, taisei) nghĩa là gì?

体制 (たいせい, taisei) trong tiếng Nhật nghĩa là thể chế, hệ thống, cơ cấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいせい
Romajitaisei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
たいせい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtaisei

thể chế, hệ thống, cơ cấu

  1. 1danh từ order; system; structure

Câu ví dụ

  • Công ty đã bắt đầu làm việc với cơ cấu mới.

  • Chúng tôi tăng cường hệ thống an toàn để phòng tai nạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.