Kanji

Chữ 到 (ĐÁO) nghĩa là gì?

到 đọc Hán-Việt là ĐÁO, nghĩa là đến, đạt tới.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđáo
Âm Onトウ
Âm Kunいた.る
Số nét8
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
đáoÂm On トウÂm Kun いた.る
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét

đến, đạt tới

Mẹo nhớ

Đã tới 至 dấu mốc cạnh lưỡi 刂, nghĩa là ĐẾN nơi.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 到着とうちゃくsự đến nơi

Từ vựng khác có chữ này

  • 到底とうていhoàn toàn không thể, dù thế nào cũng không
  • 到達とうたつđạt tới, đến nơi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.