Từ vựng

制裁 (せいさい, seisai) nghĩa là gì?

制裁 (せいさい, seisai) trong tiếng Nhật nghĩa là trừng phạt, chế tài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいさい
Romajiseisai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せいさい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseisai

trừng phạt, chế tài

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sanctions; punishment

Câu ví dụ

  • Cộng đồng quốc tế đã áp đặt biện pháp trừng phạt kinh tế.

  • Người vi phạm sẽ bị áp dụng chế tài nghiêm khắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.