Từ vựng

制する (せいする, seisuru) nghĩa là gì?

制する (せいする, seisuru) trong tiếng Nhật nghĩa là khống chế, kiểm soát; chế ngự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいする
Romajiseisuru
Từ loạitha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せいする
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseisuru

khống chế, kiểm soát; chế ngự

  1. 1vs-s · tha động từ kiềm chế (cảm xúc), ghìm cương, ghì lại (đám đông, con ngựa)to hold back (e.g. emotions); to rein in (e.g. a horse, unruly people); to bridle
  2. 2vs-s · tha động từ thắng, chế ngự được, giành phần hơnto get the better of
  3. 3vs-s · tha động từ khống chế, chỉ huy, nắm quyền chi phốito control; to command

Câu ví dụ

  • Họ đã khống chế đội đối phương và giành chức vô địch.

  • Giành thế chủ động là chìa khóa của trận đấu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.