Kanji

Chữ 刻 (KHẮC) nghĩa là gì?

刻 đọc Hán-Việt là KHẮC, nghĩa là khắc; thời khắc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhắc
Âm Onコク
Âm Kunきざ.む、きざ.み
Số nét8
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
khắcÂm On コクÂm Kun きざ.む、きざ.み
N3 · ước tính theo khung JLPT8 nét

khắc; thời khắc

Mẹo nhớ

Lưỡi dao 刂 KHẮC dấu sâu để ghi lại một THỜI KHẮC.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 刻むきざむbăm nhỏ; khắc; ghi sâu
  • 時刻じこくthời điểm, giờ giấc
  • 深刻しんこくnghiêm trọng, sâu sắc
  • 遅刻ちこくsự đi muộn

Từ vựng khác có chữ này

  • 彫刻ちょうこくđiêu khắc, chạm khắc
  • 時刻表じこくひょうthời gian biểu, lịch tàu xe

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.