Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 墜落制止用器具(ついらくせいしようきぐ) là gì?

Thiết bị chống rơi (tên chính thức theo luật) (Fall arrest equipment (statutory term))

Thông tin thuật ngữ 墜落制止用器具
Thuật ngữ墜落制止用器具
Cách đọcついらくせいしようきぐ
Hán-ViệtTRUỴ LẠC CHẾ CHỈ DỤNG KHÍ CỤ
Nghĩa tiếng ViệtThiết bị chống rơi (tên chính thức theo luật)
Tiếng AnhFall arrest equipment (statutory term)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tên chính thức trong luật an toàn lao động Nhật từ năm 2019, thay cho từ 安全帯 trong văn bản. Gồm loại toàn thân (フルハーネス型) và loại thắt lưng (胴ベルト型) — loại thắt lưng chỉ còn được dùng ở độ cao từ 6,75 m trở xuống, nơi dây toàn thân có thể chạm đất trước khi kịp hãm (hướng dẫn cho ngành xây dựng khuyến nghị dùng loại toàn thân khi cao trên 5 m). Gặp trong hồ sơ an toàn, biển báo, tài liệu đào tạo.

Lưu ý & thực tế

Nói miệng ở công trường gần như không ai dùng tên dài này, nhưng đọc hồ sơ và đề thi thì phải nhận ra nó chính là 安全帯.

Câu ví dụ trong công việc

Ở chỗ cao, nhất định phải dùng thiết bị chống rơi.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe