Kanji
Chữ 道 (ĐẠO) nghĩa là gì?
道 đọc Hán-Việt là ĐẠO, nghĩa là đường; đạo lý.
| Âm Hán-Việt | đạo |
|---|---|
| Âm On | ドウ、トウ |
| Âm Kun | みち、いう |
| Số nét | 12 |
| Bộ thủ chính | 辵 (sước) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
道đạoÂm On ドウ、トウÂm Kun みち、いう
N4 · ước tính theo khung JLPT12 nét
đường; đạo lý
Mẹo nhớ
Cái đầu (首 - thủ) tự mình (自) men theo đường đi (bộ 辶) mà bước tới — đây là chữ 'đạo' (con đường; đạo lý).
Bộ thủ chính
辵sước đi, bước đi (bộ sước) 7 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 12 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Từ vựng khác có chữ này
- 水道すいどうhệ thống nước máy, đường ống nước
- 道具どうぐdụng cụ, đồ nghề
- 歩道ほどうvỉa hè, đường dành cho người đi bộ
- 近道ちかみちđường tắt; con đường nhanh nhất (tới mục tiêu)
- 道徳どうとくđạo đức
- 道路どうろđường sá
- 鉄道てつどうđường sắt
- 書道しょどうthư pháp
- 片道かたみちmột chiều, vé một chiều
- 赤道せきどうxích đạo
- 道順みちじゅんđường đi, chỉ dẫn lộ trình
- 回り道まわりみちđường vòng
- ~道~どうđường, đạo, môn nghệ thuật (hậu tố)
- 報道ほうどうbáo chí, đưa tin
- 街道かいどうđường cái, xa lộ; con đường dẫn tới thành công
- 軌道きどうquỹ đạo; đường ray, hướng đi đúng
- 道場どうじょうvõ đường, đạo tràng
- 使い道つかいみちcông dụng, cách dùng


