Từ vựng
回り道 (まわりみち, mawarimichi) nghĩa là gì?
回り道 (まわりみち, mawarimichi) trong tiếng Nhật nghĩa là đường vòng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まわりみち |
|---|
| Romaji | mawarimichi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmawarimichi
đường vòng
- 1danh từ · động từ (+する) detour; circuitous route; diversion
Câu ví dụ
回り道になるが景色のいい道を選んだ。
Tuy phải đi đường vòng nhưng tôi chọn con đường có cảnh đẹp.
少し回り道になるが、道が広くて安全だ。
Hơi vòng một chút nhưng đường rộng và an toàn.