Kanji

Chữ 運 (VẬN) nghĩa là gì?

運 đọc Hán-Việt là VẬN, nghĩa là vận chuyển; vận may.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvận
Âm Onウン
Âm Kunはこ.ぶ
Số nét12
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
vậnÂm On ウンÂm Kun はこ.ぶ
N4 · ước tính theo khung JLPT12 nét

vận chuyển; vận may

Mẹo nhớ

Theo đường đi (bộ 辶) đẩy chiếc xe (車) có mui che (冖) chở hàng đi khắp nơi — đây là chữ 'vận' (vận chuyển; vận may).

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 運ぶはこぶvận chuyển, mang đi; tiến triển
  • 運転手うんてんしゅtài xế, lái xe

Từ vựng khác có chữ này

  • 運動うんどうvận động, tập thể dục
  • 運転うんてんlái xe, vận hành (máy móc)
  • 運うんvận may, số phận
  • 幸運こううんmay mắn
  • 不運ふうんbất hạnh, không may
  • 運河うんがkênh đào
  • 海運かいうんvận tải biển, hàng hải
  • 運命うんめいvận mệnh, số phận
  • 運営うんえいvận hành, quản lý, điều hành
  • 運搬うんぱんvận chuyển, chuyên chở
  • 運用うんようvận dụng, khai thác; quản lý vận hành
  • 運賃うんちんcước phí, giá vé
  • 運輸うんゆgiao thông vận tải
  • 運送うんそうvận chuyển, giao nhận hàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.