Từ vựng
道場 (どうじょう, doujou) nghĩa là gì?
道場 (どうじょう, doujou) trong tiếng Nhật nghĩa là võ đường, đạo tràng.
| Cách đọc | どうじょう |
|---|---|
| Romaji | doujou |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
道場どうじょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdoujou
võ đường, đạo tràng
- 1danh từ dojo, võ đường, nơi luyện võdojo; hall used for martial arts training
- 2danh từ (viết tắt, Phật giáo) đạo tràng — nơi tu tập, thiền định, nhất là chỗ dưới cội bồ đề nơi Đức Phật giác ngộmanda (place of Buddhist practice or meditation, esp. the place under the bodhi tree where Buddha attained enlightenment)
Câu ví dụ
新しい道場を開くことにした。
Tôi đã quyết định mở một võ đường mới.
毎週土曜日に道場で剣道を習っている。
Mỗi thứ Bảy hàng tuần tôi học kiếm đạo ở võ đường.