Từ vựng
歩道 (ほどう, hodou) nghĩa là gì?
歩道 (ほどう, hodou) trong tiếng Nhật nghĩa là vỉa hè, đường dành cho người đi bộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほどう |
|---|
| Romaji | hodou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghodou
vỉa hè, đường dành cho người đi bộ
- 1danh từ footpath; walkway; sidewalk
Câu ví dụ
歩道を歩いて駅まで行く。
Tôi đi bộ trên vỉa hè đến ga.
歩道に自転車を止めないで。
Đừng dừng xe đạp trên vỉa hè.