Từ vựng
書道 (しょどう, shodou) nghĩa là gì?
書道 (しょどう, shodou) trong tiếng Nhật nghĩa là thư pháp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょどう |
|---|
| Romaji | shodou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshodou
thư pháp
- 1danh từ calligraphy (esp. Asian calligraphy based on Chinese characters)
Câu ví dụ
子供のころ書道を習いました。
Hồi nhỏ tôi học thư pháp.
書道の作品を壁に飾りました。
Tôi treo tác phẩm thư pháp lên tường.