Từ vựng

書道 (しょどう, shodou) nghĩa là gì?

書道 (しょどう, shodou) trong tiếng Nhật nghĩa là thư pháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょどう
Romajishodou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しょどう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshodou

thư pháp

  1. 1danh từ calligraphy (esp. Asian calligraphy based on Chinese characters)

Câu ví dụ

  • Hồi nhỏ tôi học thư pháp.

  • Tôi treo tác phẩm thư pháp lên tường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.