Từ vựng

鉄道 (てつどう, tetsudou) nghĩa là gì?

鉄道 (てつどう, tetsudou) trong tiếng Nhật nghĩa là đường sắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてつどう
Romajitetsudou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
てつどう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtetsudou

đường sắt

  1. 1danh từ railroad; railway; rail transport

Câu ví dụ

  • Đường sắt cũng đã chạy qua thị trấn này.

  • Đường sắt Nhật Bản rất đúng giờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.