Từ vựng
鉄道 (てつどう, tetsudou) nghĩa là gì?
鉄道 (てつどう, tetsudou) trong tiếng Nhật nghĩa là đường sắt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てつどう |
|---|
| Romaji | tetsudou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtetsudou
đường sắt
- 1danh từ railroad; railway; rail transport
Câu ví dụ
この町にも鉄道が通りました。
Đường sắt cũng đã chạy qua thị trấn này.
日本の鉄道は時間に正確です。
Đường sắt Nhật Bản rất đúng giờ.