Từ vựng

道 (みち, michi) nghĩa là gì?

道 (みち, michi) trong tiếng Nhật nghĩa là con đường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみち
Romajimichi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
みち
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmichi

con đường

GenkiGenki 16
  1. 1danh từ đường, con đường, lối đi, ngõroad; path; street
  2. 2danh từ đường đi, lộ trình, cách điroute; way
  3. 3danh từ quãng đường, đoạn đường, chuyến đidistance; journey
  4. 4danh từ con đường (dẫn tới chiến thắng), hướng điroad (e.g. to victory); course
  5. 5danh từ đạo lý, lẽ sống, cách sống đúng đắnway (of living, proper conduct, etc.); moral principles

Câu ví dụ

  • Tôi băng qua đường.

  • Con đường này rộng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.