Từ vựng
水道 (すいどう, suidou) nghĩa là gì?
水道 (すいどう, suidou) trong tiếng Nhật nghĩa là hệ thống nước máy, đường ống nước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すいどう |
|---|
| Romaji | suidou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuidou
hệ thống nước máy, đường ống nước
- 1danh từ hệ thống cấp nước, nước máy, đường ống nướcwater supply; water service; waterworks
- 2danh từ eo biển, luồng lạch tàu chạychannel; strait
- 3danh từ đường dẫn nước, kênh nướcwater course; waterway
Câu ví dụ
この町の水道の水はきれいです。
Nước máy ở thị trấn này sạch.
出かける前に水道を止めてください。
Trước khi ra ngoài hãy khóa nước lại.