Từ vựng

軌道 (きどう, kidou) nghĩa là gì?

軌道 (きどう, kidou) trong tiếng Nhật nghĩa là quỹ đạo; đường ray, hướng đi đúng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきどう
Romajikidou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きどう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkidou

quỹ đạo; đường ray, hướng đi đúng

  1. 1danh từ (thiên văn, vật lý học) quỹ đạo, đường bayorbit; trajectory
  2. 2danh từ đường ray, đường sắt(railroad) track
  3. 3danh từ quỹ đạo đúng, đúng guồng, đúng hướng đi(right) track; proper course

Câu ví dụ

  • Vệ tinh đã đi vào quỹ đạo.

  • Việc kinh doanh cuối cùng đã đi vào đúng hướng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.