Từ vựng

報道 (ほうどう, houdou) nghĩa là gì?

報道 (ほうどう, houdou) trong tiếng Nhật nghĩa là báo chí, đưa tin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうどう
Romajihoudou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほうどう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghoudou

báo chí, đưa tin

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ report (of news); reporting; news

Câu ví dụ

  • Tự do báo chí rất quan trọng.

  • Vụ việc đó đã được đưa tin rầm rộ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.