Từ vựng

道具 (どうぐ, dougu) nghĩa là gì?

道具 (どうぐ, dougu) trong tiếng Nhật nghĩa là dụng cụ, đồ nghề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうぐ
Romajidougu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
どうぐ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdougu

dụng cụ, đồ nghề

  1. 1danh từ dụng cụ, đồ nghề, khí cụ, thiết bịtool; implement; instrument
  2. 2danh từ phương tiện, công cụ để đạt mục đíchmeans
  3. 3danh từ đồ đạc, bàn ghế trong nhàfurniture

Câu ví dụ

  • Dụng cụ này tiện thật đấy nhỉ.

  • Dụng cụ dọn dẹp để ở đâu vậy?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.