Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 道路使用許可 là gì?
Giấy phép dùng lòng đường tạm thời (Road use permit)
| Thuật ngữ | 道路使用許可 |
|---|---|
| Cách đọc | どうろしようきょか |
| Hán-Việt | ĐẠO LỘ SỬ DỤNG HỨA KHẢ |
| Nghĩa tiếng Việt | Giấy phép dùng lòng đường tạm thời |
| Tiếng Anh | Road use permit |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Giấy phép của cảnh sát (xin ở đồn cảnh sát quản lý khu vực) khi cần dùng đường công cộng tạm thời để làm việc: đỗ xe cẩu, xe bơm bê tông trên đường, chở vật tư dài, đặt người điều tiết giao thông. Không có giấy này mà đỗ xe làm việc trên đường là vi phạm 道路交通法.
Lưu ý & thực tế
Khác 道路占用許可 (xin cơ quan quản lý đường) — dùng khi ĐẶT đồ lâu dài lên đường: giàn giáo lấn ra vỉa hè, hàng rào tạm, ống dẫn. Nhiều việc phải xin cả hai.
Câu ví dụ trong công việc
来週のポンプ車のために、道路使用許可を取りました。
Tôi đã xin giấy phép dùng đường cho xe bơm bê tông tuần sau.
道路使用許可の時間を守って、作業してください。
Hãy làm việc đúng khung giờ ghi trong giấy phép dùng đường.