Kanji

Chữ 質 (CHẤT) nghĩa là gì?

質 đọc Hán-Việt là CHẤT, nghĩa là chất, bản chất, chất lượng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchất
Âm Onシツ、シチ、チ
Âm Kunたち、ただ.す、もと、わりふ
Số nét15
Bộ thủ chính貝 (bối)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
chấtÂm On シツ、シチ、チÂm Kun たち、ただ.す、もと、わりふ
N4 · ước tính theo khung JLPT15 nét

chất, bản chất, chất lượng

Mẹo nhớ

Hai lưỡi rìu (斤) bổ đôi vỏ sò (貝) tiền của ra để xét thật giả tận gốc — đây là chữ 'chất' (chất, bản chất, chất lượng).

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 質問しつもんcâu hỏi
  • 質素しっそgiản dị, tiết kiệm

Từ vựng khác có chữ này

  • 質しつchất lượng; tính chất
  • 性質せいしつtính chất, bản chất
  • 物質ぶっしつvật chất, chất liệu
  • 地質ちしつđịa chất
  • 素質そしつtố chất, năng khiếu
  • 人質ひとじちcon tin
  • 品質ひんしつchất lượng
  • 本質ほんしつbản chất, thực chất
  • 気質きしつkhí chất, tính khí
  • 良質りょうしつchất lượng tốt, cao cấp
  • 質疑しつぎchất vấn, hỏi đáp
  • 蛋白質たんぱくしつchất đạm, protein
  • 品質保証体制を整えるひんしつほしょうたいせいをととのえるhoàn thiện hệ thống bảo đảm chất lượng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.