Từ vựng

物質 (ぶっしつ, busshitsu) nghĩa là gì?

物質 (ぶっしつ, busshitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là vật chất, chất liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶっしつ
Romajibusshitsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぶっしつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbusshitsu

vật chất, chất liệu

  1. 1danh từ chất, chất liệu, vật liệumaterial; substance
  2. 2danh từ (vật lý học) vật chấtmatter

Câu ví dụ

  • Nước là một chất rất quan trọng.

  • Chất này có hại cho cơ thể.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.