Từ vựng
質 (しつ, shitsu) nghĩa là gì?
質 (しつ, shitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chất lượng; tính chất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しつ |
|---|
| Romaji | shitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitsu
chất lượng; tính chất
- 1danh từ · hậu tố chất lượng, phẩm chất, giá trịquality; value
- 2danh từ bản chất, tư chất, tính cách vốn cónature; inherent quality; character
- 3danh từ chất của phán đoán — tính khẳng định hay phủ định (trong logic học)logical quality
Câu ví dụ
この店の商品は質がいい。
Hàng ở cửa hàng này có chất lượng tốt.
量より質のほうが大切だ。
Chất lượng quan trọng hơn số lượng.