Từ vựng

人質 (ひとじち, hitojichi) nghĩa là gì?

人質 (ひとじち, hitojichi) trong tiếng Nhật nghĩa là con tin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひとじち
Romajihitojichi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ひとじち
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghitojichi

con tin

  1. 1danh từ hostage

Câu ví dụ

  • Con tin đã được thả một cách an toàn.

  • Thủ phạm đã bắt con tin rồi cố thủ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.