Từ vựng
性質 (せいしつ, seishitsu) nghĩa là gì?
性質 (せいしつ, seishitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tính chất, bản chất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいしつ |
|---|
| Romaji | seishitsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseishitsu
tính chất, bản chất
- 1danh từ tính nết, bản tính, khí chất (của người)nature (of a person); disposition; temperament
- 2danh từ tính chất, đặc tính vốn có (của vật, của chất)quality; inherent characteristic; property
Câu ví dụ
彼女は優しい性質の人だ。
Cô ấy là người có bản tính hiền lành.
この金属は熱に強い性質がある。
Kim loại này có tính chất chịu nhiệt tốt.