Từ vựng

性質 (せいしつ, seishitsu) nghĩa là gì?

性質 (せいしつ, seishitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tính chất, bản chất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいしつ
Romajiseishitsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せいしつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseishitsu

tính chất, bản chất

  1. 1danh từ tính nết, bản tính, khí chất (của người)nature (of a person); disposition; temperament
  2. 2danh từ tính chất, đặc tính vốn có (của vật, của chất)quality; inherent characteristic; property

Câu ví dụ

  • Cô ấy là người có bản tính hiền lành.

  • Kim loại này có tính chất chịu nhiệt tốt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.