Từ vựng

蛋白質 (たんぱくしつ, tanpakushitsu) nghĩa là gì?

蛋白質 (たんぱくしつ, tanpakushitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chất đạm, protein.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんぱくしつ
Romajitanpakushitsu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たんぱくしつ
N1 · ước tính theo khung JLPTtanpakushitsu

chất đạm, protein

Câu ví dụ

  • Thịt chứa nhiều chất đạm.

  • Việc hấp thụ protein không thể thiếu cho cơ bắp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.