Kanji

Chữ 打 (ĐẢ) nghĩa là gì?

打 đọc Hán-Việt là ĐẢ, nghĩa là đánh, đập, gõ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđả
Âm Onダ、ダース
Âm Kunう.つ、う.ち-、ぶ.つ
Số nét5
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
đảÂm On ダ、ダースÂm Kun う.つ、う.ち-、ぶ.つ
N3 · ước tính theo khung JLPT5 nét

đánh, đập, gõ

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 cầm vật như chiếc đinh 丁 để ĐÁNH, ĐẬP và GÕ.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 打つぶつđánh, va
  • 打つうつđánh, đập; gõ (phím)
  • 打開だかいphá thế bế tắc, đột phá

Từ vựng khác có chữ này

  • 打ち消すうちけすphủ nhận, bác bỏ; át đi
  • 打合せうちあわせcuộc họp chuẩn bị, bàn bạc trước
  • 打撃だげきcú đánh; thiệt hại, đòn giáng
  • 値打ちねうちgiá trị, phẩm giá; món hời
  • 打ち切るうちきるchấm dứt, đình chỉ, cắt ngang
  • 打ち消しうちけしsự phủ định, bác bỏ
  • 打ち込むうちこむđóng, nhập vào; dồn tâm sức, say mê
  • 打ち明けるうちあけるthổ lộ, giãi bày, thú nhận

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.