Từ vựng

打撃 (だげき, dageki) nghĩa là gì?

打撃 (だげき, dageki) trong tiếng Nhật nghĩa là cú đánh; thiệt hại, đòn giáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだげき
Romajidageki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だげき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdageki

cú đánh; thiệt hại, đòn giáng

  1. 1danh từ cú đánh, đòn giáng, cú sốc, tổn thấtblow; shock; strike
  2. 2danh từ (bóng chày) việc đánh bóng, khâu đánh bóngbatting

Câu ví dụ

  • Cơn bão đã gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp.

  • Anh ấy đã tung ra cú đánh mạnh mẽ bằng gậy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.