Tiếng Nhật Xây dựng · Chủ đầu tư & nhà thầu
Thuật ngữ 打合せ簿 là gì?
Phiếu trao đổi công trình (công trình công) (Construction communication record (public works))
| Thuật ngữ | 打合せ簿 |
|---|---|
| Cách đọc | うちあわせぼ |
| Hán-Việt | ĐẢ HỢP BẠ |
| Nghĩa tiếng Việt | Phiếu trao đổi công trình (công trình công) |
| Tiếng Anh | Construction communication record (public works) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Chủ đầu tư & nhà thầu |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Mẫu văn bản chính thức để nhà thầu và 監督職員 của công trình công trao đổi với nhau: chỉ thị, chấp thuận, thương lượng, nộp, báo cáo. Mỗi tờ ghi rõ loại trao đổi, nội dung, ngày, chữ ký hai bên. Tên đầy đủ là 工事打合せ簿.
Lưu ý & thực tế
Mẫu chính thức viết 打合せ (bỏ ち so với 打ち合わせ). Nhiều nơi nay làm trên hệ thống điện tử (情報共有システム) thay cho giấy.
Câu ví dụ trong công việc
この変更は、打合せ簿で監督職員の承諾をもらいます。
Thay đổi này sẽ xin cán bộ giám sát chấp thuận bằng phiếu trao đổi.