Từ vựng

手を打つ (てをうつ) nghĩa là gì?

手を打つ (てをうつ) trong tiếng Nhật nghĩa là triển khai biện pháp ứng phó; đạt thỏa thuận (nghĩa đen: vỗ tay / đi nước cờ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcてをうつ
てをうつ
TOPICS

triển khai biện pháp ứng phó; đạt thỏa thuận (nghĩa đen: vỗ tay / đi nước cờ)

Câu ví dụ

  • Trước khi thiệt hại lan rộng, cần phải khẩn trương triển khai biện pháp ứng phó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.