Từ vựng
手を打つ (てをうつ) nghĩa là gì?
手を打つ (てをうつ) trong tiếng Nhật nghĩa là triển khai biện pháp ứng phó; đạt thỏa thuận (nghĩa đen: vỗ tay / đi nước cờ).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てをうつ |
|---|
TOPICS
triển khai biện pháp ứng phó; đạt thỏa thuận (nghĩa đen: vỗ tay / đi nước cờ)
Câu ví dụ
被害が広がる前に、早急に手を打つ必要がある。
Trước khi thiệt hại lan rộng, cần phải khẩn trương triển khai biện pháp ứng phó.