Từ vựng
打ち消し (うちけし, uchikeshi) nghĩa là gì?
打ち消し (うちけし, uchikeshi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phủ định, bác bỏ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うちけし |
|---|
| Romaji | uchikeshi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguchikeshi
sự phủ định, bác bỏ
- 1danh từ negation; denial; negative
Câu ví dụ
会社は疑惑の打ち消しに努めた。
Công ty đã nỗ lực bác bỏ nghi ngờ.
記者は噂の打ち消しに追われた。
Phóng viên tất bật với việc bác bỏ tin đồn.