Từ vựng
打開 (だかい, dakai) nghĩa là gì?
打開 (だかい, dakai) trong tiếng Nhật nghĩa là phá thế bế tắc, đột phá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だかい |
|---|
| Romaji | dakai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdakai
phá thế bế tắc, đột phá
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ break in the deadlock
Câu ví dụ
この状況を打開する方法を考えたい。
Tôi muốn nghĩ ra cách phá thế bế tắc này.
交渉は行き詰まりを打開できずにいる。
Cuộc đàm phán vẫn chưa thể phá được bế tắc.