Từ vựng

打開 (だかい, dakai) nghĩa là gì?

打開 (だかい, dakai) trong tiếng Nhật nghĩa là phá thế bế tắc, đột phá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだかい
Romajidakai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だかい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdakai

phá thế bế tắc, đột phá

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ break in the deadlock

Câu ví dụ

  • Tôi muốn nghĩ ra cách phá thế bế tắc này.

  • Cuộc đàm phán vẫn chưa thể phá được bế tắc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.