Từ vựng

打ち切る (うちきる, uchikiru) nghĩa là gì?

打ち切る (うちきる, uchikiru) trong tiếng Nhật nghĩa là chấm dứt, đình chỉ, cắt ngang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうちきる
Romajiuchikiru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うちきる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguchikiru

chấm dứt, đình chỉ, cắt ngang

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to stop; to abort; to discontinue

Câu ví dụ

  • Cuộc đàm phán đã bị cắt ngang giữa chừng.

  • Vì thiếu vốn nên đã quyết định đình chỉ chương trình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.