Từ vựng
打ち切る (うちきる, uchikiru) nghĩa là gì?
打ち切る (うちきる, uchikiru) trong tiếng Nhật nghĩa là chấm dứt, đình chỉ, cắt ngang.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うちきる |
|---|
| Romaji | uchikiru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguchikiru
chấm dứt, đình chỉ, cắt ngang
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to stop; to abort; to discontinue
Câu ví dụ
交渉は途中で打ち切られた。
Cuộc đàm phán đã bị cắt ngang giữa chừng.
資金不足で番組を打ち切ることにした。
Vì thiếu vốn nên đã quyết định đình chỉ chương trình.