Từ vựng

打ち明ける (うちあける, uchiakeru) nghĩa là gì?

打ち明ける (うちあける, uchiakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là thổ lộ, giãi bày, thú nhận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうちあける
Romajiuchiakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うちあける
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguchiakeru

thổ lộ, giãi bày, thú nhận

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to confide; to reveal; to disclose

Câu ví dụ

  • Cuối cùng tôi cũng đã giãi bày bí mật với bạn.

  • Tôi đã thổ lộ tình cảm thật với cô ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.