Từ vựng
値打ち (ねうち, neuchi) nghĩa là gì?
値打ち (ねうち, neuchi) trong tiếng Nhật nghĩa là giá trị, phẩm giá; món hời.
| Cách đọc | ねうち |
|---|---|
| Romaji | neuchi |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
値打ちねうち
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngneuchi
giá trị, phẩm giá; món hời
- 1danh từ giá trị, sự đáng giá, chỗ đáng quývalue; worth; merit
- 2danh từ sự định giá, đánh giá, thẩm địnhestimation; evaluation; appraisal
- 3danh từ · tính từ -na món hời, mua được giá, đáng đồng tiềnbargain; good buy; (good) value for one's money
Câu ví dụ
この古い時計には値打ちがある。
Chiếc đồng hồ cũ này có giá trị.
安いだけで値打ちのない品も多い。
Cũng có nhiều món hàng chỉ rẻ mà không có giá trị.